maud gonne

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Maud Gonne (1865–1953) một nhà ái quốc Ireland, người đồng sáng lập tổ chức Sinn Féin, một nhà hoạt động chính trị nổi bật trong phong trào độc lập của Ireland. cũng được biết đến như một nguồn cảm hứng thơ ca cho nhà thơ W.B. Yeats.

dụ sử dụng
  • (Maud Gonne một nhân vật chủ chốt trong cuộc đấu tranh giành độc lập của Ireland.)
  • (Thơ của W.B. Yeats thường đề cập đến Maud Gonne như nàng thơ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maud Gonne's activism": hoạt động chính trị của Maud Gonne.
    • Historians study Maud Gonne's activism to understand early 20th-century Irish nationalism. (Các nhà sử học nghiên cứu hoạt động chính trị của Maud Gonne để hiểu chủ nghĩa dân tộc Ireland đầu thế kỷ 20.)
  • "Maud Gonne's relationship with Yeats": mối quan hệ giữa Maud Gonne Yeats.
    • The unrequited love in Maud Gonne's relationship with Yeats inspired some of his most famous poems. (Tình yêu đơn phương trong mối quan hệ giữa Maud Gonne Yeats đã truyền cảm hứng cho một số bài thơ nổi tiếng nhất của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Maud Gonne MacBride: tên đầy đủ sau khi kết hôn với John MacBride.
    • Maud Gonne MacBride continued her political work even after her marriage. (Maud Gonne MacBride tiếp tục công việc chính trị của mình ngay cả sau khi kết hôn.)
  • Sinn Féin: tổ chức chính trị do bà đồng sáng lập.
    • Maud Gonne co-founded Sinn Féin in 1905. (Maud Gonne đồng sáng lập Sinn Féin vào năm 1905.)
Từ đồng nghĩa
  • Nationalist: người theo chủ nghĩa dân tộc.
  • Activist: nhà hoạt động xã hội.
  • Muse: nàng thơ (trong bối cảnh văn học).
Các cụm từ liên quan
  • "Maud Gonne's legacy": di sản của Maud Gonne.
    • Maud Gonne's legacy includes both her political achievements and her influence on Irish literature. (Di sản của Maud Gonne bao gồm cả thành tựu chính trị ảnh hưởng của đối với văn học Ireland.)
  • "The Maud Gonne connection": mối liên hệ Maud Gonne (thường dùng trong nghiên cứu văn học).
    • Scholars often explore the Maud Gonne connection in Yeats's poetry. (Các học giả thường khám phá mối liên hệ Maud Gonne trong thơ của Yeats.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Maud Gonne to someone": trở thành nàng thơ hoặc nguồn cảm hứng bất diệt cho ai đó (thành ngữ không chính thức, dựa trên bối cảnh văn học).
    • She was his Maud Gonne, the woman who inspired his greatest works. ( ấy Maud Gonne của anh, người phụ nữ đã truyền cảm hứng cho những tác phẩm vĩ đại nhất của anh.)